viễn chinh

viễn chinh

Một đoàn quân viễn chinh hành quân qua sa mạc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cuộc hành quân ra xa để đánh giặc: "Viễn chinh" chỉ một cuộc chiến tranh hoặc chiến dịch quân sự được tiến hànhmột vùng đất xa, thường bên ngoài lãnh thổ của quốc gia tiến hành .
    • Đạo quân đi đánh xa: "Viễn chinh" cũng dùng để chỉ đội quân hoặc lực lượng trang tham gia vào cuộc hành quân đó.
  2. Tính từ:

    • Liên quan đến cuộc hành quân ra xa: "Viễn chinh" được dùng để mô tả những thứ liên quan đến cuộc chiến xa xôi, như đạo quân, chiến dịch, hoặc kế hoạch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Cuộc viễn chinh của quân đội La vào vùng đất mới. (Cuộc hành quân xa của quân đội La đến vùng đất chưa biết.)
    • Đạo quân viễn chinh đã vượt qua sa mạc. (Đội quân đi đánh xa đã băng qua sa mạc.)
  • Tính từ:

    • Kế hoạch viễn chinh cần được chuẩn bị kỹ lưỡng. (Kế hoạch liên quan đến cuộc hành quân xa cần sự chuẩn bị cẩn thận.)
    • Lực lượng viễn chinh đã đặt chân đến hòn đảo. (Lực lượng dùng cho cuộc đánh xa đã đến hòn đảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Viễn chinh quân": quân đội chuyên thực hiện các cuộc hành quân xa.

    • Viễn chinh quân của đế quốc đã chiếm đóng nhiều thuộc địa. (Quân đội đánh xa của đế quốc đã chiếm nhiều vùng đất.)
  • "Chiến dịch viễn chinh": một chiến dịch quân sự diễn ravùng xa.

    • Chiến dịch viễn chinh này kéo dài ba năm. (Chiến dịch quân sự xa xôi này kéo dài ba năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Chinh phục: hành động chiếm lấy bằng lực liên quan đến "viễn chinh" nhưng không nhất thiết phảixa.

    • Họ đã chinh phục vương quốc láng giềng. (Họ chiếm lấy vương quốc bên cạnh bằng lực.)
  • Viễn du: đi xa (thường du lịch, không phải chiến tranh) — gần nghĩa về yếu tố "xa" nhưng khác mục đích.

    • Chuyến viễn du này đã mở rộng tầm mắt cho anh ấy. (Chuyến đi xa này đã mở mang hiểu biết cho anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Viễn chinh (tự từ chính xác): không từ đồng nghĩa hoàn toàn trong tiếng Việt, nhưng có thể dùng "chiến dịch xa" hoặc "đánh xa" trong ngữ cảnh gần.
    • Cuộc đánh xa này đã thất bại. (Cuộc chiến xa này đã thất bại.)
Thành ngữ liên quan
  • Viễn chinh đông chinh tây: (ít dùng) chỉ các cuộc hành quân xa về nhiều hướng.
    • Lịch sử ghi lại nhiều cuộc viễn chinh đông chinh tây của các đế quốc. (Lịch sử ghi nhận nhiều cuộc hành quân xa về đông tây của các đế quốc.)